vâng vâng dạ dạ
Định nghĩa
Thán từ: - "Vâng vâng dạ dạ" là một cụm từ lặp lại, dùng để diễn tả thái độ vâng lời một cách thái quá, thiếu chủ kiến hoặc tỏ ra quá mức phục tùng, thường mang sắc thái tiêu cực như khúm núm, luồn cúi hoặc giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta luôn tỏ ra vâng lời thái quá, thiếu chính kiến với cấp trên.)
- (Tôi không thích thái độ quá mức phục tùng, giả tạo của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vâng dạ (gốc của cụm từ): là cách nói lịch sự, lễ phép khi đáp lời người trên, nhưng "vâng vâng dạ dạ" nhấn mạnh sự lặp lại để chỉ sự quá đáng.
- Con cái nên vâng dạ với cha mẹ, nhưng không cần phải vâng vâng dạ dạ một cách thái quá. (Sự lễ phép là tốt, nhưng không nên khúm núm quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Vâng dạ (thán từ): lời đáp lễ phép, tôn trọng.
- Nó vâng dạ rồi đi làm ngay. (Nó đáp lễ phép và thực hiện ngay.)
- Dạ thưa (thán từ): cách nói lịch sự, kính trọng hơn.
- Dạ thưa, con đã hiểu. (Câu trả lời lễ phép, tôn kính.)
Từ đồng nghĩa
- Khúm núm: thái độ quá mức cung kính, thiếu tự nhiên.
- Luồn cúi: hạ mình quá đáng để lấy lòng người khác.
- Phục tùng mù quáng: nghe lời một cách thiếu suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
- Vâng lời như đếm: nghe lời một cách máy móc, không phản biện.
- Cậu ta vâng lời như đếm, chẳng bao giờ dám cãi lại. (Cậu ta nghe lời một cách thụ động, thiếu chủ kiến.)